AAPL vs NVDA
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | AAPL | NVDA |
|---|---|---|
| Giá | 229,87 US$ | 131,26 US$ |
| Vốn hóa thị trường | 3,49 NT US$ | 3,23 NT US$ |
| P/E (TTM) | 31,0× | 52,0× |
| EPS (TTM) | 7,42 US$ | 2,52 US$ |
| Lợi suất cổ tức | 1,18% | 0,91% |
| Beta | 0,91 | 1,28 |
| Khối lượng trung bình | 40,9 Tr | 68 Tr |