ABI vs KBC
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | ABI | KBC |
|---|---|---|
| Giá | 58,00 € | 82,00 € |
| Vốn hóa thị trường | 114,84 T € | 34,11 T € |
| P/E (TTM) | 18,0× | — |
| EPS (TTM) | 3,22 € | — |
| Lợi suất cổ tức | 3,09% | 1,83% |
| Beta | 1,30 | 1,33 |
| Khối lượng trung bình | 5,5 Tr | 1,2 Tr |