AERO vs KMBN
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | AERO | KMBN |
|---|---|---|
| Giá | 2.350,00 RSD | 3.100,00 RSD |
| Vốn hóa thị trường | 205,63 T RSD | 71,61 T RSD |
| P/E (TTM) | 15,0× | — |
| EPS (TTM) | 156,67 RSD | — |
| Lợi suất cổ tức | 4,75% | — |
| Beta | 1,23 | 1,52 |
| Khối lượng trung bình | 255,8 N | 63 N |