BAP vs SCCO
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | BAP | SCCO |
|---|---|---|
| Giá | 680,00 PEN | 380,00 PEN |
| Vốn hóa thị trường | 54,40 T PEN | 293,74 T PEN |
| P/E (TTM) | 12,0× | 28,0× |
| EPS (TTM) | 56,67 PEN | 13,57 PEN |
| Lợi suất cổ tức | 3,64% | 3,76% |
| Beta | 1,23 | 1,39 |
| Khối lượng trung bình | 223,9 N | 2,2 Tr |