BHARTIARTL vs HDFCBANK
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | BHARTIARTL | HDFCBANK |
|---|---|---|
| Giá | 1.420,65 ₹ | 1.680,55 ₹ |
| Vốn hóa thị trường | 8,51 NT ₹ | 12,77 NT ₹ |
| P/E (TTM) | 64,0× | 19,0× |
| EPS (TTM) | 22,20 ₹ | 88,45 ₹ |
| Lợi suất cổ tức | 4,22% | 4,70% |
| Beta | 1,37 | 1,18 |
| Khối lượng trung bình | 17,4 Tr | 21,5 Tr |