BHARTIARTL vs ICICIBANK
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | BHARTIARTL | ICICIBANK |
|---|---|---|
| Giá | 1.420,65 ₹ | 1.190,75 ₹ |
| Vốn hóa thị trường | 8,51 NT ₹ | 8,38 NT ₹ |
| P/E (TTM) | 64,0× | 18,0× |
| EPS (TTM) | 22,20 ₹ | 66,15 ₹ |
| Lợi suất cổ tức | 4,22% | 4,31% |
| Beta | 1,37 | 1,35 |
| Khối lượng trung bình | 17,4 Tr | 19,7 Tr |