CAB vs CBL
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | CAB | CBL |
|---|---|---|
| Giá | 2,90 BSD | 6,80 BSD |
| Vốn hóa thị trường | 397,30 Tr BSD | 2,04 T BSD |
| P/E (TTM) | — | 13,0× |
| EPS (TTM) | — | 0,52 BSD |
| Lợi suất cổ tức | — | 2,94% |
| Beta | 1,50 | 1,08 |
| Khối lượng trung bình | 379,3 N | 824,6 N |