ETIT vs SNTS
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | ETIT | SNTS |
|---|---|---|
| Giá | 18,00 F CFA | 18.000,00 F CFA |
| Vốn hóa thị trường | 444,6 T F CFA | 1,8 NT F CFA |
| P/E (TTM) | 3,5× | 9,0× |
| EPS (TTM) | 5,14 F CFA | 2.000,00 F CFA |
| Lợi suất cổ tức | 3,89% | 3,30% |
| Beta | 0,67 | 1,45 |
| Khối lượng trung bình | 69 Tr | 278 N |