H2O vs SNP
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | H2O | SNP |
|---|---|---|
| Giá | 120,00 RON | 0,62 RON |
| Vốn hóa thị trường | 54,00 T RON | 35,12 T RON |
| P/E (TTM) | 13,0× | 8,0× |
| EPS (TTM) | 9,23 RON | 0,08 RON |
| Lợi suất cổ tức | 4,35% | 6,45% |
| Beta | 0,68 | 1,04 |
| Khối lượng trung bình | 1,3 Tr | 153,6 Tr |