H2O vs TLV
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | H2O | TLV |
|---|---|---|
| Giá | 120,00 RON | 28,00 RON |
| Vốn hóa thị trường | 54,00 T RON | 28,00 T RON |
| P/E (TTM) | 13,0× | — |
| EPS (TTM) | 9,23 RON | — |
| Lợi suất cổ tức | 4,35% | 2,71% |
| Beta | 0,68 | 1,49 |
| Khối lượng trung bình | 1,3 Tr | 2,9 Tr |