HDFCBANK vs ICICIBANK
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | HDFCBANK | ICICIBANK |
|---|---|---|
| Giá | 1.680,55 ₹ | 1.190,75 ₹ |
| Vốn hóa thị trường | 12,77 NT ₹ | 8,38 NT ₹ |
| P/E (TTM) | 19,0× | 18,0× |
| EPS (TTM) | 88,45 ₹ | 66,15 ₹ |
| Lợi suất cổ tức | 4,70% | 4,31% |
| Beta | 1,18 | 1,35 |
| Khối lượng trung bình | 21,5 Tr | 19,7 Tr |