KBC vs UCB
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | KBC | UCB |
|---|---|---|
| Giá | 82,00 € | 165,00 € |
| Vốn hóa thị trường | 34,11 T € | 32,18 T € |
| P/E (TTM) | — | 33,0× |
| EPS (TTM) | — | 5,00 € |
| Lợi suất cổ tức | 1,83% | 3,15% |
| Beta | 1,33 | 1,47 |
| Khối lượng trung bình | 1,2 Tr | 548 N |