KMBN vs NIIS
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | KMBN | NIIS |
|---|---|---|
| Giá | 3.100,00 RSD | 720,00 RSD |
| Vốn hóa thị trường | 71,61 T RSD | 117,43 T RSD |
| P/E (TTM) | — | 6,0× |
| EPS (TTM) | — | 120,00 RSD |
| Lợi suất cổ tức | — | 3,69% |
| Beta | 1,52 | 0,64 |
| Khối lượng trung bình | 63 N | 459,2 N |