MSFT vs NVDA
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | MSFT | NVDA |
|---|---|---|
| Giá | 447,10 US$ | 131,26 US$ |
| Vốn hóa thị trường | 3,32 NT US$ | 3,23 NT US$ |
| P/E (TTM) | 34,0× | 52,0× |
| EPS (TTM) | 13,15 US$ | 2,52 US$ |
| Lợi suất cổ tức | 1,47% | 0,91% |
| Beta | 1,56 | 1,28 |
| Khối lượng trung bình | 20,7 Tr | 68 Tr |