ORAC vs SNTS
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | ORAC | SNTS |
|---|---|---|
| Giá | 12.500,00 F CFA | 18.000,00 F CFA |
| Vốn hóa thị trường | 975 T F CFA | 1,8 NT F CFA |
| P/E (TTM) | 10,0× | 9,0× |
| EPS (TTM) | 1.250,00 F CFA | 2.000,00 F CFA |
| Lợi suất cổ tức | 2,83% | 3,30% |
| Beta | 1,51 | 1,45 |
| Khối lượng trung bình | 220,5 N | 278 N |