SNP vs TLV
So sánh song song các thống kê chính, định giá và cổ tức.
| Chỉ số | SNP | TLV |
|---|---|---|
| Giá | 0,62 RON | 28,00 RON |
| Vốn hóa thị trường | 35,12 T RON | 28,00 T RON |
| P/E (TTM) | 8,0× | — |
| EPS (TTM) | 0,08 RON | — |
| Lợi suất cổ tức | 6,45% | 2,71% |
| Beta | 1,04 | 1,49 |
| Khối lượng trung bình | 153,6 Tr | 2,9 Tr |